- Born
- June 16, 1807
- Died
- November 4, 1847
- Birthplace
- Place of death
- Citizenship
- Occupation
- Spouse
- Từ Dụ
- , Trương Thị Vĩnh
- , Nguyễn Thị Xuyên
- +8 more
- Languages spoken, written or signed
Overview
Related
All data
191 statements · 1% with external sources · numbers in brackets are citations
- Child
- Tự Đức
- Nguyễn Phúc Hồng Bảo
- Nguyễn Phúc Hồng Y
- Nguyễn Phúc Hồng Cai
- Nguyễn Phúc Hồng Phó
- Nguyễn Phúc Hồng Tố
- Nguyễn Phúc Hồng Phi
- Nguyễn Phúc Hồng Hưu
Show 27 moreShow less
- Nguyễn Phúc Hồng Kháng
- Nguyễn Phúc Hồng Kiện
- Nguyễn Phúc Hồng Truyền
- Nguyễn Phúc Hồng Bàng
- Nguyễn Phúc Hồng Nghĩ
- Nguyễn Phúc Hồng Tiệp
- Nguyễn Phúc Hồng Đĩnh
- Nguyễn Phúc Hồng Diêu
- Hiệp Hòa
- Nguyễn Phúc Tĩnh Hảo
- Nguyễn Phúc Gia Phúc
- Nguyễn Phúc Trinh Huy
- Nguyễn Phúc Thanh Đề
- Nguyễn Phúc Thanh Cát
- Nguyễn Phúc Huy Nhu
- Nguyễn Phúc Đôn Trinh
- Nguyễn Phúc Nhàn Đức
- Nguyễn Phúc Lương Huy
- Nguyễn Phúc Nhàn Yên
- Nguyễn Phúc Ý Phương
- Nguyễn Phúc Đoan Cẩn
- Nguyễn Phúc Nhã Viện
- Nguyễn Phúc Lệ Nhàn
- Nguyễn Ngọc Uyển Như
- Nguyễn Phúc Thận Huy
- Nguyễn Phúc Đoan Lương
- Nguyễn Phúc Phúc Huy
- Sibling
- Nguyễn Phúc Miên Bảo
- Nguyễn Phúc Miên Trinh
- Nguyễn Phúc Miên Tích
- Nguyễn Phúc Miên Kiền
- Nguyễn Phúc Miên Lịch
- Nguyễn Phúc Miên Sạ
- Nguyễn Phúc Miên Thẩm
- Nguyễn Phúc Miên Lâm
Show 52 moreShow less
- Nguyễn Phúc Miên Triện
- Nguyễn Phúc Miên Định
- Nguyễn Phúc Miên Tuấn
- Nguyễn Phúc Miên Bàng
- Nguyễn Phúc Miên Áo
- Nguyễn Phúc Miên Thần
- Nguyễn Phúc Miên Tể
- Nguyễn Phúc Miên Phong
- Nguyễn Phúc Miên Lương
- Nguyễn Phúc Miên Gia
- Nguyễn Phúc Miên Túc
- Nguyễn Phúc Miên Quan
- Nguyễn Phúc Miên Cư
- Nguyễn Phúc Miên Tiệp
- Nguyễn Phúc Miên Uyển
- Nguyễn Phúc Miên Bảo
- Nguyễn Phúc Miên Khách
- Nguyễn Phúc Miên Thân
- Nguyễn Phúc Miên Điều
- Nguyễn Phúc Miên Ký
- Nguyễn Phúc Miên Thủ
- Nguyễn Phúc Miên Phú
- Nguyễn Phúc Miên Hoành
- Nguyễn Phúc Miên Nghi
- Nguyễn Phúc Miên Trữ
- Nguyễn Phúc Miên Quân
- Nguyễn Phúc Miên Tằng
- Nguyễn Phúc Miên Ngung
- Nguyễn Phúc Miên Tỉnh
- Nguyễn Phúc Miên Tả
- Nguyễn Phúc Chính
- Nguyễn Phúc Miên Hoan
- Nguyễn Phúc Miên Ngụ
- Nguyễn Phúc Miên Sách
- Nguyễn Phúc Miên Thanh
- Nguyễn Phúc Miên Tống
- Nguyễn Phúc Miên Vũ
- Nguyễn Phúc Miên Cung
- Nguyễn Phúc Miên Liêu
- Nguyễn Phúc Miên Khoan
- Nguyễn Phúc Miên Kháp
- Nguyễn Phúc Miên Thể
- Nguyễn Phúc Miên Dần
- Nguyễn Phúc Miên Sủng
- Nguyễn Phúc Miên Ôn
- Nguyễn Phúc Miên Chí
- Nguyễn Phúc Miên Hoang
- Nguyễn Phúc Miên Thích
- Nguyễn Phúc Miên Vãn
- Nguyễn Phúc Miên Miêu
- Nguyễn Phúc Miên Ngô
- Nguyễn Phúc Miên Mật
- Temple name
- Hiến Tổ
- Posthumous name
- Thiệu thiên Long vận Chí thiện Thuần hiếu Khoan minh Duệ đoán Văn trị Vũ công Thánh triết Chương Hoàng đế
- Birth name
- Nguyễn Phúc Miên Tông
- Name in native language
- Thiệu Trị
On other databases
16 identifiers linking Thiệu Trị across the web's reference databases
- British Museum person or institution ID189646
- CERL Thesaurus IDcnp02252682
- Encyclopædia Britannica Online IDbiography/Thieu-Tri
- FAST ID418249
- Freebase ID/m/05hz00
- Geni profile ID6000000004337886444
- GND ID1187846120
- ISNI0000000038262066
- Library of Congress Authorities IDn98049044
- Namuwiki ID티에우찌 황제
- Numista ruling authority ID4370
- Open Library IDOL5007444A
- Prabook ID2099039
- VIAF cluster ID38689688
- WikiTree person IDNguyễn-649
- WorldCat Entities IDE39PBJghrBRbpkrVBcmGDfdRKd
